Phong độ Bordeaux gần đây, KQ Bordeaux mới nhất
Phong độ Bordeaux gần đây
-
07/03/2026AngoulemeBordeaux0 - 1D
-
22/02/2026BordeauxSaint Malo1 - 0W
-
15/02/2026Saumur OLBordeaux0 - 2W
-
08/02/2026BordeauxVoltigeurs Chateaubriant0 - 0W
-
25/01/2026GranvilleBordeaux2 - 2W
-
18/01/2026Les HerbiersBordeaux2 - 0L
-
11/01/2026BordeauxBayonne1 - 0W
-
14/12/2025AS MontlouisBordeaux2 - 1D
-
07/12/2025BordeauxDinan Lehon FC0 - 0W
-
21/12/2025Le Puy Foot 43 AuvergneBordeaux 20 - 0L
Thống kê phong độ Bordeaux gần đây, KQ Bordeaux mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Bordeaux gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Nghiệp dư pháp | 9 | 6 | 2 | 1 |
Phong độ Bordeaux gần đây: theo giải đấu
-
21/12/2025Le Puy Foot 43 AuvergneBordeaux 20 - 0L
-
07/03/2026AngoulemeBordeaux0 - 1D
-
22/02/2026BordeauxSaint Malo1 - 0W
-
15/02/2026Saumur OLBordeaux0 - 2W
-
08/02/2026BordeauxVoltigeurs Chateaubriant0 - 0W
-
25/01/2026GranvilleBordeaux2 - 2W
-
18/01/2026Les HerbiersBordeaux2 - 0L
-
11/01/2026BordeauxBayonne1 - 0W
-
14/12/2025AS MontlouisBordeaux2 - 1D
-
07/12/2025BordeauxDinan Lehon FC0 - 0W
- Kết quả Bordeaux mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Pháp
- Kết quả Bordeaux mới nhất ở giải Nghiệp dư pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bordeaux gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bordeaux (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Bordeaux (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 26 | 15 | 6 | 5 | 42 | 26 | 16 | 51 | B B H T T T |
| 2 | Saint Etienne | 26 | 15 | 4 | 7 | 46 | 29 | 17 | 49 | B T T T T T |
| 3 | Le Mans | 26 | 11 | 11 | 4 | 33 | 24 | 9 | 44 | T H B H H T |
| 4 | Reims | 25 | 11 | 9 | 5 | 37 | 23 | 14 | 42 | T T H H H H |
| 5 | Red Star FC 93 | 26 | 11 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 41 | H B T B H B |
| 6 | Rodez Aveyron | 26 | 10 | 10 | 6 | 32 | 31 | 1 | 40 | H T T T H T |
| 7 | FC Annecy | 26 | 11 | 6 | 9 | 34 | 28 | 6 | 39 | T H H T T B |
| 8 | USL Dunkerque | 25 | 10 | 8 | 7 | 41 | 27 | 14 | 38 | B B H T H B |
| 9 | Montpellier | 26 | 11 | 5 | 10 | 31 | 25 | 6 | 38 | T B T B H T |
| 10 | Guingamp | 26 | 9 | 9 | 8 | 37 | 38 | -1 | 36 | B H B H H H |
| 11 | Pau FC | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 44 | -5 | 35 | T T B B B H |
| 12 | Boulogne | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 38 | -9 | 30 | T B T B H T |
| 13 | Grenoble | 26 | 6 | 11 | 9 | 24 | 30 | -6 | 29 | T H H H H B |
| 14 | Clermont | 26 | 7 | 7 | 12 | 30 | 35 | -5 | 28 | B B B T T B |
| 15 | Nancy | 26 | 7 | 6 | 13 | 22 | 36 | -14 | 27 | H T B H H B |
| 16 | Amiens | 26 | 6 | 5 | 15 | 30 | 45 | -15 | 23 | B T B H B B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 26 | 3 | 11 | 12 | 21 | 37 | -16 | 20 | B H H B H H |
| 18 | Bastia | 26 | 3 | 10 | 13 | 14 | 32 | -18 | 19 | H H H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: