Kết quả Preston North End vs Sheffield Wednesday, 22h00 ngày 01/01
Kết quả Preston North End vs Sheffield Wednesday
Nhận định, Soi kèo Preston North End vs Sheffield Wednesday, 22h00 ngày 1/1: Không chút phản kháng
Đối đầu Preston North End vs Sheffield Wednesday
Phong độ Preston North End gần đây
Phong độ Sheffield Wednesday gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/01/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.95O 2.5
0.86U 2.5
1.021
1.49X
3.802
6.25Hiệp 1-0.5
1.12+0.5
0.77O 1
0.84U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Preston North End vs Sheffield Wednesday
-
Sân vận động: Deepdale Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 25
-
Preston North End vs Sheffield Wednesday: Diễn biến chính
-
28'Alistair Mccann (Assist:Jamal Lewis)
1-0 -
40'1-0Sean Fusire
Liam Cooper -
55'Jordan Storey1-0
-
61'Milutin Osmajic (Assist:Benjamin Whiteman)
2-0 -
62'Daniel Jebbison
Michael Smith2-0 -
62'Thierry Small
Jamal Lewis2-0 -
66'2-0Nathan Redmond
Jarvis Thornton -
66'2-0Jamal Lowe
Charlie McNeill -
70'Milutin Osmajic2-0
-
77'Jordan Thompson
Alfie Devine2-0 -
77'Lewis Dobbin
Milutin Osmajic2-0 -
83'2-0Favour Onukwuli
Liam Palmer -
84'Liam Lindsay
Andrew Hughes2-0 -
85'Lewis Dobbin (Assist:Alistair Mccann)
3-0
-
Preston North End vs Sheffield Wednesday: Đội hình chính và dự bị
-
Preston North End3-1-4-2Sheffield Wednesday3-4-2-11Daniel Iversen16Andrew Hughes14Jordan Storey42Odel Offiah4Benjamin Whiteman18Jamal Lewis8Alistair Mccann21Alfie Devine2Pol Valentin28Milutin Osmajic24Michael Smith18Bailey Cadamarteri17Charlie McNeill8Svante Ingelsson2Liam Palmer37Jarvis Thornton10Barry Bannan12Harry Amass6Dominic Iorfa22Gabriel Otegbayo16Liam Cooper1Pierce Charles
- Đội hình dự bị
-
17Lewis Dobbin26Thierry Small9Daniel Jebbison6Liam Lindsay15Jordan Thompson7William Keane44Brad Potts12Jack Walton10Mads FrokjaerNathan Redmond 15Jamal Lowe 9Sean Fusire 4Favour Onukwuli 41Ethan Horvath 24Cole McGhee 28Reece Johnson 27Rio Shipston 20Joe Emery 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ryan LoweFrancisco Javier Munoz Llompart
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Preston North End vs Sheffield Wednesday: Số liệu thống kê
-
Preston North EndSheffield Wednesday
-
12Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
4Phạt góc7
-
-
8Sút Phạt10
-
-
4Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
35Đánh đầu31
-
-
1Cứu thua4
-
-
26Cản phá thành công17
-
-
7Thử thách7
-
-
24Long pass28
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
6Successful center2
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
15Đánh đầu thành công18
-
-
2Cản sút2
-
-
17Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn10
-
-
23Ném biên25
-
-
385Số đường chuyền455
-
-
76%Chuyền chính xác80%
-
-
107Pha tấn công90
-
-
48Tấn công nguy hiểm31
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
3Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box1
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
58Duels Won53
-
-
1.64Expected Goals0.21
-
-
1.34xG Open Play0.1
-
-
1.64xG Non Penalty0.21
-
-
3.55xGOT0.03
-
-
21Touches In Opposition Box6
-
-
16Accurate Crosses13
-
-
43Ground Duels Won36
-
-
15Aerial Duels Won17
-
-
31Clearances18
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 36 | 22 | 8 | 6 | 74 | 38 | 36 | 74 | H T T T T T |
| 2 | Middlesbrough | 36 | 20 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 | 69 | T B H H T T |
| 3 | Millwall | 36 | 19 | 8 | 9 | 50 | 41 | 9 | 65 | T T B T T T |
| 4 | Ipswich Town | 35 | 18 | 10 | 7 | 61 | 35 | 26 | 64 | T B T T T H |
| 5 | Hull City | 36 | 18 | 6 | 12 | 57 | 52 | 5 | 60 | B B T T B B |
| 6 | Wrexham | 35 | 15 | 12 | 8 | 54 | 45 | 9 | 57 | T B H T T T |
| 7 | Derby County | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 | 47 | 7 | 54 | B T B B T T |
| 8 | Southampton | 35 | 14 | 11 | 10 | 57 | 46 | 11 | 53 | T T T H T T |
| 9 | Watford | 35 | 13 | 12 | 10 | 45 | 41 | 4 | 51 | H B H T B T |
| 10 | Bristol City | 36 | 14 | 8 | 14 | 48 | 46 | 2 | 50 | T H B T B B |
| 11 | Sheffield United | 36 | 15 | 4 | 17 | 51 | 49 | 2 | 49 | B T T B T H |
| 12 | Birmingham City | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 47 | -1 | 49 | T H T B B B |
| 13 | Preston North End | 36 | 12 | 13 | 11 | 42 | 43 | -1 | 49 | T H B H B B |
| 14 | Swansea City | 36 | 14 | 7 | 15 | 42 | 43 | -1 | 49 | T B T H B T |
| 15 | Stoke City | 36 | 13 | 8 | 15 | 39 | 36 | 3 | 47 | H B H T B B |
| 16 | Queens Park Rangers (QPR) | 36 | 13 | 8 | 15 | 46 | 58 | -12 | 47 | H B T B B B |
| 17 | Norwich City | 35 | 13 | 6 | 16 | 47 | 44 | 3 | 45 | B T T B T T |
| 18 | Charlton Athletic | 36 | 11 | 11 | 14 | 34 | 44 | -10 | 44 | T B H H B T |
| 19 | Portsmouth | 35 | 10 | 10 | 15 | 35 | 45 | -10 | 40 | B T T B B H |
| 20 | Blackburn Rovers | 36 | 10 | 9 | 17 | 34 | 47 | -13 | 39 | B T T B B H |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 36 | 9 | 9 | 18 | 35 | 53 | -18 | 36 | H H B H B H |
| 22 | Leicester City | 36 | 10 | 11 | 15 | 48 | 57 | -9 | 35 | B B H H B H |
| 23 | Oxford United | 36 | 8 | 11 | 17 | 34 | 48 | -14 | 35 | H B H B T T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 36 | 1 | 8 | 27 | 22 | 73 | -51 | -7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

