Kết quả BVSC Zuglo vs Dafuji cloth MTE, 19h00 ngày 23/11
Kết quả BVSC Zuglo vs Dafuji cloth MTE
Đối đầu BVSC Zuglo vs Dafuji cloth MTE
Phong độ BVSC Zuglo gần đây
Phong độ Dafuji cloth MTE gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/11/202519:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.5
1.30U 2.5
0.531
1.95X
3.202
3.50Hiệp 1+0
0.65-0
1.17O 0.75
0.80U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu BVSC Zuglo vs Dafuji cloth MTE
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 1°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 14
-
BVSC Zuglo vs Dafuji cloth MTE: Diễn biến chính
-
25'0-0Donat Horgosi
-
30'Norber Benko-Biro0-0
-
31'0-1
David Kovacs -
36'Martin Palincsar0-1
-
42'0-2
Balint Bruno Reho -
45'0-2Gyorgy Varga
-
76'0-2Subhi Kazmouz
-
90'0-2Andras Harsfalvi
-
90'0-2Csaba Bukta
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
BVSC Zuglo vs Dafuji cloth MTE: Số liệu thống kê
-
BVSC ZugloDafuji cloth MTE
-
6Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
4Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
2Sút ra ngoài0
-
-
130Pha tấn công96
-
-
103Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Budapest Honved | 20 | 14 | 3 | 3 | 39 | 16 | 23 | 45 | T T H T T T |
| 2 | Vasas | 21 | 13 | 4 | 4 | 38 | 17 | 21 | 43 | H T T T H T |
| 3 | Mezokovesd Zsory | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 24 | 6 | 36 | T T B H H T |
| 4 | Kecskemeti TE | 20 | 10 | 3 | 7 | 32 | 24 | 8 | 33 | T T B B B T |
| 5 | Csakvari TK | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 26 | 2 | 32 | H H B B B T |
| 6 | Fehervar Videoton | 21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 22 | 5 | 30 | B T T T T T |
| 7 | Kozarmisleny SE | 21 | 7 | 7 | 7 | 25 | 31 | -6 | 28 | T H T B T B |
| 8 | KARCAG SE | 21 | 7 | 7 | 7 | 22 | 30 | -8 | 28 | B H T B B B |
| 9 | BVSC Zuglo | 21 | 8 | 3 | 10 | 23 | 22 | 1 | 27 | T H T B T T |
| 10 | Szeged Csanad | 21 | 6 | 7 | 8 | 22 | 23 | -1 | 25 | B H B H B B |
| 11 | Duna-Tisza | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 32 | -8 | 25 | B B T H H B |
| 12 | Bekescsaba | 21 | 5 | 7 | 9 | 23 | 31 | -8 | 22 | T H B T B T |
| 13 | FC Ajka | 21 | 7 | 1 | 13 | 15 | 26 | -11 | 22 | B B B B T B |
| 14 | Dafuji cloth MTE | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 | 35 | -14 | 21 | B H T T B B |
| 15 | Szentlorinc SE | 21 | 3 | 10 | 8 | 26 | 29 | -3 | 19 | T H B H B H |
| 16 | SOROKSAR | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 36 | -7 | 19 | B H B T H H |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

