Guediawaye: tin tức, thông tin website facebook
CLB Guediawaye: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Guediawaye |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Senegal |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Senegal |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Guediawaye mới nhất
-
08/03 23:30LinguereGuediawaye1 - 2Vòng 18
-
02/03 00:00GuediawayeUS Goree0 - 0Vòng 17
-
22/02 23:30GuediawayeAS Dakar Sacre Coeur0 - 0Vòng 16
-
14/02 23:30Teunhueth FCGuediawaye0 - 0Vòng 15
-
08/02 23:30GuediawayeMbour0 - 0Vòng 14
-
03/02 00:00ASC Wally DaanGuediawaye1 - 0Vòng 13
-
25/01 23:301 GuediawayeAjel de Rufisque0 - 0Vòng 12
-
05/03 23:30NGB DakarGuediawaye0 - 0
-
26/02 23:30GuediawayePikine 10 - 0
-
13/01 23:40GuediawayeOlympique de Ngor0 - 0
Lịch thi đấu Guediawaye sắp tới
BXH VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ajel de Rufisque | 18 | 10 | 6 | 2 | 20 | 10 | 10 | 36 | T B T T T T |
| 2 | US Goree | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 8 | 14 | 31 | B H T B H T |
| 3 | Teunhueth FC | 18 | 6 | 10 | 2 | 10 | 4 | 6 | 28 | H T H T H B |
| 4 | Casamance | 18 | 5 | 12 | 1 | 20 | 12 | 8 | 27 | H H H H H H |
| 5 | Generation Foot | 18 | 6 | 7 | 5 | 18 | 14 | 4 | 25 | T H B T H T |
| 6 | ASC Wally Daan | 18 | 5 | 9 | 4 | 15 | 13 | 2 | 24 | T H H B T T |
| 7 | US Ouakam Dakar | 18 | 3 | 13 | 2 | 11 | 8 | 3 | 22 | T H H T H H |
| 8 | ASC Jaraaf | 18 | 4 | 10 | 4 | 11 | 11 | 0 | 22 | H H H H H B |
| 9 | Pikine | 18 | 4 | 9 | 5 | 10 | 10 | 0 | 21 | H B H B B B |
| 10 | Mbour | 18 | 3 | 11 | 4 | 12 | 12 | 0 | 20 | H H B H H T |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 18 | 3 | 11 | 4 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H B H B |
| 12 | Guediawaye | 18 | 4 | 5 | 9 | 15 | 19 | -4 | 17 | B H H T H T |
| 13 | Linguere | 18 | 3 | 8 | 7 | 15 | 21 | -6 | 17 | B T H H H B |
| 14 | HLM | 18 | 1 | 14 | 3 | 7 | 15 | -8 | 17 | B H H H H H |
| 15 | SONACOS | 18 | 3 | 7 | 8 | 10 | 24 | -14 | 16 | H H H B B B |
| 16 | AS Camberene | 18 | 2 | 9 | 7 | 11 | 22 | -11 | 15 | H T H H H H |